inorganic compound

inorganic compound

A scientist holds a vial containing an inorganic compound.

Định nghĩa

Danh từ: - Hợp chất vô cơ: "inorganic compound" một hợp chất hóa học không chứa nguyên tử cacbon (carbon) trong cấu trúc phân tử của , ngoại trừ một số ngoại lệ như cacbon dioxide (CO₂) cacbonat (CO₃²⁻). Các hợp chất vô cơ thường nguồn gốc từ khoáng chất, đất đá, hoặc được tổng hợp từ các nguyên tố không phải cacbon.

dụ sử dụng
  • (Nước (H₂O) một hợp chất vô cơ phổ biến.)
  • (Muối (NaCl) một hợp chất vô cơ trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inorganic compound" trong hóa học: Dùng để phân biệt với "organic compound" (hợp chất hữu cơ), vốn chứa cacbon thường liên quan đến sự sống.

    • Inorganic compounds are studied in inorganic chemistry, while organic compounds are studied in organic chemistry. (Hợp chất vô cơ được nghiên cứu trong hóa vô cơ, trong khi hợp chất hữu cơ được nghiên cứu trong hóa hữu cơ.)
  • "inorganic compound" trong công nghiệp: Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón, pin, chất xúc tác vật liệu xây dựng.

    • Ammonia (NH₃) is an inorganic compound used in fertilizers. (Amoniac (NH₃) một hợp chất vô cơ được sử dụng trong phân bón.)
Biến thể từ gần giống
  • Inorganic (tính từ): vô cơ, không nguồn gốc từ sinh vật sống.

    • Inorganic chemistry deals with non-carbon compounds. (Hóa vô cơ nghiên cứu các hợp chất không chứa cacbon.)
  • Compound (danh từ): hợp chất, một chất được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học.

    • A compound is different from a mixture. (Một hợp chất khác với một hỗn hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-organic compound: hợp chất phi hữu cơ (ít dùng hơn, nhưng đồng nghĩa).
  • Mineral compound: hợp chất khoáng (thường chỉ các hợp chất vô cơ trong khoáng vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "inorganic compound", nhưng có thể dùng:
    • Compose of: bao gồm (các thành phần).
      • This inorganic compound is composed of sodium and chlorine. (Hợp chất vô cơ này bao gồm natri clo.)
Thành ngữ liên quan
  • As simple as an inorganic compound: (thành ngữ hiếm) dùng để chỉ điều đó rất đơn giản, dễ hiểu, dựa trên tính chất cơ bản của hợp chất vô cơ.
    • The explanation was as simple as an inorganic compound, no complicated formulas. (Lời giải thích đơn giản như một hợp chất vô cơ, không công thức phức tạp.)